depressive disorder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học/Tâm thần học):
    • Bệnh rối loạn trầm cảm: Một nhóm các rối loạn sức khỏe tâm thần đặc trưng bởi tâm trạng buồn bã, chán nản dai dẳng, mất hứng thú hoặc niềm vui (mất khoái cảm) ở hầu hết các hoạt động, cùng với một loạt các triệu chứng về cảm xúc, nhận thức, thể chất hành vi. Tình trạng này nghiêm trọng đến mức cần sự can thiệp lâm sàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Major depressive disorder is one of the most common mental health conditions worldwide. (Rối loạn trầm cảm chủ yếu một trong những tình trạng sức khỏe tâm thần phổ biến nhất trên toàn thế giới.)
    • Her doctor diagnosed her with a persistent depressive disorder. (Bác sĩ của ấy chẩn đoán mắc chứng rối loạn trầm cảm dai dẳng.)
    • Effective treatments are available for various types of depressive disorders. (Các phương pháp điều trị hiệu quả sẵn cho nhiều loại rối loạn trầm cảm khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh học thuật lâm sàng, "depressive disorder" thường được dùng như một thuật ngữ tổng quát, cụ thể hóa bằng các phân loại như:
    • Major depressive disorder (MDD): Rối loạn trầm cảm chủ yếu/điển hình.
    • Persistent depressive disorder (dysthymia): Rối loạn trầm cảm dai dẳng.
    • Seasonal affective disorder (SAD): Rối loạn cảm xúc theo mùa (một dạng của depressive disorder).
Biến thể từ gần giống
  • Depression (n): Trầm cảm. (Đây từ rút gọn, thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày, trong khi "depressive disorder" mang tính chuyên môn, chính xác hơn.)
  • Clinical depression (n): Trầm cảm lâm sàng. (Nhấn mạnh đến mức độ nghiêm trọng cần điều trị y tế, gần nghĩa với "depressive disorder".)
  • Depressive (adj): Thuộc về trầm cảm, tính chất trầm cảm.
    • depressive symptoms (các triệu chứng trầm cảm)
Từ đồng nghĩa
  • Clinical depression: Trầm cảm lâm sàng.
  • Major depression: Trầm cảm nặng/điển hình.
  • Unipolar depression: Trầm cảm một cực (phân biệt với rối loạn lưỡng cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đây một danh từ ghép chuyên ngành. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "depress" hơn.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ chuyên môn "depressive disorder".)

Noun
  1. Bệnh rối loạn trầm cảm